electronic communication

Học thuật
Thân thiện
electronic communication

People use electronic communication to share ideas across the world.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giao tiếp điện tử: Phương thức trao đổi thông tin, tin nhắn hoặc dữ liệu giữa các cá nhân hoặc tổ chức thông qua các thiết bị hệ thống điện tử, chủ yếu máy tính mạng viễn thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Email is a common form of electronic communication. (Thư điện tử một hình thức phổ biến của giao tiếp điện tử.)
    • The company's policy regulates all electronic communication. (Chính sách của công ty quy định tất cả các giao tiếp điện tử.)
    • Electronic communication has made the world more connected. (Giao tiếp điện tử đã làm cho thế giới kết nối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secure electronic communication": giao tiếp điện tử an toàn, được bảo mật.

    • For sensitive data, we use secure electronic communication channels. (Đối với dữ liệu nhạy cảm, chúng tôi sử dụng các kênh giao tiếp điện tử an toàn.)
  • "real-time electronic communication": giao tiếp điện tử trong thời gian thực.

    • Video conferencing allows for real-time electronic communication. (Hội nghị truyền hình cho phép giao tiếp điện tử thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronic mail (email): Thư điện tử.

    • Please send your report via electronic mail. (Vui lòng gửi báo cáo của bạn qua thư điện tử.)
  • Telecommunication: Viễn thông.

    • The telecommunication industry has grown rapidly. (Ngành viễn thông đã phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital communication: Giao tiếp kỹ thuật số.
  • Online communication: Giao tiếp trực tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "electronic communication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic communication")

electronic communication

People use electronic communication to share ideas across the world.

Noun
  1. Giao tiếp điện tử
  2. giao tiếp bắng máy tính